








Thông số
Thông số Robot
| Kích thước (D × R × C) | 355 × 350 × 107,7 mm |
| Trọng lượng | 3.7 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Dung tích Hộp bụi | 300mL |
| Dung lượng pin | Li-ion 5200mAh |
| Thời gian hoạt động | 219 phút (hút & lau đồng thời) |
| Độ ồn hoạt động | Hút bụi: Im lặng < 57dB, Thường < 58dB, Tối đa < 73dB Lau nhà: < 55dB |
| Lực hút | 11.000 Pa |
| Nâng chổi chính | Không |
| Nâng giẻ lau | 10 mm |
| Chiều cao tối thiểu gầm | 110 mm |
| Khả năng leo vật cản | 2 cm |
| Hệ thống cảm biến | Công nghệ tránh chướng ngại vật Tri-laser – Cảm biến phía trước, Cảm biến bên hông, LDS quét map bằng laser trên đỉnh Robot – 3 cảm biến chống rơi, 1 cảm biến thảm siêu âm |
| Chức năng hút bụi | 4 chế độ hút |
| Chức năng lau nhà | 3 mức độ ẩm Lau mở rộng giẻ EdgeReach + lắc hông EdgeSwing |
| Tính năng khác | Hệ thống tự động làm sạch Freo Advice 1.0 |
| Tương tác | Nút vật lý trên robot: Start/Stop, Home, Reset |
| Phát hiện bất thường | Phát hiện hộp bụi đã lắp đặt Phát hiện nắp máy đã đóng |
Thông số Dock sạc
| Kích thước (D × R × C) | 431 × 403.5 × 461.5 mm |
| Trọng lượng | 8.4 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m |
| Dung tích hộp bụi tại dock | 2.5L |
| Dung tích bình nước sạch | 5000 mL |
| Dung tích bình nước bẩn | 4750 mL |
| Độ ồn (Tự động đổ bụi) | Im lặng < 74 dB, Mạnh < 78 dB |
| Độ ồn (Giặt giẻ lau) | < 63 dB |
| Độ ồn (Sấy khô giẻ lau) | Sấy im lặng <35 dB, Sấy mạnh < 44 dB |
| Nhiệt độ giặt giẻ lau | Nhiệt độ bình thường |
| Nhiệt độ sấy giẻ lau | 40 ~ 45℃ |
| Thời gian sạc pin | 3 tiếng |
| Thời gian thu gom bụi | 10 giây trước khi Robot bắt đầu nhiệm vụ |
| Thời gian giặt giẻ lau | Khoảng 2 phút |
| Chức năng tự làm sạch | Tự động đổ bụi tại dock Giặt giẻ lau ở nhiệt độ thường Sấy giẻ Bộ lọc làm sạch có thể thay thế tại dock |
| Tương tác | Các nút trên dock: Enter/Exit, Giặt giẻ, Start/End Task, Khóa trẻ em, Tự động bơm/xả nước, Ghép nối, Sạc robot |
| Phát hiện bất thường | Cảnh báo tràn nước Phát hiện bình nước bẩn đầy |